choalabs

Chuyển đổi dặm trên giờ sang hải lý/giờ

Chuyển đổi dặm trên giờ sang hải lý/giờ nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.

Trả lời nhanh

1 dặm trên giờ = 0.868977 hải lý/giờ

Công cụ đổi

0.868977

Cách chuyển dặm trên giờ sang hải lý/giờ

Để chuyển dặm trên giờ sang hải lý/giờ, nhân giá trị với 0.868977 (vì 1 dặm trên giờ = 0.868977 hải lý/giờ).

Công thức

kn = mph × 0.868977

Bảng quy đổi dặm trên giờ sang hải lý/giờ

dặm trên giờhải lý/giờ
1 mph0.868977 kn
2 mph1.738 kn
3 mph2.6069 kn
4 mph3.4759 kn
5 mph4.3449 kn
10 mph8.6898 kn
20 mph17.3795 kn
25 mph21.7244 kn
50 mph43.4488 kn
100 mph86.8977 kn
500 mph434.49 kn
1,000 mph868.98 kn

Quy đổi Tốc độ khác