Chuyển đổi dặm trên giờ sang kilômét trên giờ
Chuyển đổi dặm trên giờ sang kilômét trên giờ nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 dặm trên giờ = 1.6093 kilômét trên giờ
Cách chuyển dặm trên giờ sang kilômét trên giờ
Để chuyển dặm trên giờ sang kilômét trên giờ, nhân giá trị với 1.6093 (vì 1 dặm trên giờ = 1.6093 kilômét trên giờ).
Công thức
km/h = mph × 1.6093
Bảng quy đổi dặm trên giờ sang kilômét trên giờ
| dặm trên giờ | kilômét trên giờ |
|---|---|
| 1 mph | 1.6093 km/h |
| 2 mph | 3.2187 km/h |
| 3 mph | 4.828 km/h |
| 4 mph | 6.4374 km/h |
| 5 mph | 8.0467 km/h |
| 10 mph | 16.0934 km/h |
| 20 mph | 32.1869 km/h |
| 25 mph | 40.2336 km/h |
| 50 mph | 80.4672 km/h |
| 100 mph | 160.93 km/h |
| 500 mph | 804.67 km/h |
| 1,000 mph | 1,609.34 km/h |

