choalabs

Chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm trên giờ

Chuyển đổi hải lý/giờ sang dặm trên giờ nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.

Trả lời nhanh

1 hải lý/giờ = 1.1508 dặm trên giờ

Công cụ đổi

1.1508

Cách chuyển hải lý/giờ sang dặm trên giờ

Để chuyển hải lý/giờ sang dặm trên giờ, nhân giá trị với 1.1508 (vì 1 hải lý/giờ = 1.1508 dặm trên giờ).

Công thức

mph = kn × 1.1508

Bảng quy đổi hải lý/giờ sang dặm trên giờ

hải lý/giờdặm trên giờ
1 kn1.1508 mph
2 kn2.3016 mph
3 kn3.4523 mph
4 kn4.6031 mph
5 kn5.7539 mph
10 kn11.5078 mph
20 kn23.0156 mph
25 kn28.7695 mph
50 kn57.5389 mph
100 kn115.08 mph
500 kn575.39 mph
1,000 kn1,150.78 mph

Quy đổi Tốc độ khác