Chuyển đổi xentimét sang milimét
Chuyển đổi xentimét sang milimét nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 xentimét = 10 milimét
Cách chuyển xentimét sang milimét
Để chuyển xentimét sang milimét, nhân giá trị với 10 (vì 1 xentimét = 10 milimét).
Công thức
mm = cm × 10
Bảng quy đổi xentimét sang milimét
| xentimét | milimét |
|---|---|
| 1 cm | 10 mm |
| 2 cm | 20 mm |
| 3 cm | 30 mm |
| 4 cm | 40 mm |
| 5 cm | 50 mm |
| 10 cm | 100 mm |
| 20 cm | 200 mm |
| 25 cm | 250 mm |
| 50 cm | 500 mm |
| 100 cm | 1,000 mm |
| 500 cm | 5,000 mm |
| 1,000 cm | 10,000 mm |

