Chuyển đổi xentimét sang kilômét
Chuyển đổi xentimét sang kilômét nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 xentimét = 0.00001 kilômét
Cách chuyển xentimét sang kilômét
Để chuyển xentimét sang kilômét, nhân giá trị với 0.00001 (vì 1 xentimét = 0.00001 kilômét).
Công thức
km = cm × 0.00001
Bảng quy đổi xentimét sang kilômét
| xentimét | kilômét |
|---|---|
| 1 cm | 0.00001 km |
| 2 cm | 0.00002 km |
| 3 cm | 0.00003 km |
| 4 cm | 0.00004 km |
| 5 cm | 0.00005 km |
| 10 cm | 0.0001 km |
| 20 cm | 0.0002 km |
| 25 cm | 0.00025 km |
| 50 cm | 0.0005 km |
| 100 cm | 0.001 km |
| 500 cm | 0.005 km |
| 1,000 cm | 0.01 km |

