Chuyển đổi xentimét sang mét
Chuyển đổi xentimét sang mét nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 xentimét = 0.01 mét
Cách chuyển xentimét sang mét
Để chuyển xentimét sang mét, nhân giá trị với 0.01 (vì 1 xentimét = 0.01 mét).
Công thức
m = cm × 0.01
Bảng quy đổi xentimét sang mét
| xentimét | mét |
|---|---|
| 1 cm | 0.01 m |
| 2 cm | 0.02 m |
| 3 cm | 0.03 m |
| 4 cm | 0.04 m |
| 5 cm | 0.05 m |
| 10 cm | 0.1 m |
| 20 cm | 0.2 m |
| 25 cm | 0.25 m |
| 50 cm | 0.5 m |
| 100 cm | 1 m |
| 500 cm | 5 m |
| 1,000 cm | 10 m |

