Chuyển đổi xentimét vuông sang mét vuông
Chuyển đổi xentimét vuông sang mét vuông nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 xentimét vuông = 0.0001 mét vuông
Cách chuyển xentimét vuông sang mét vuông
Để chuyển xentimét vuông sang mét vuông, nhân giá trị với 0.0001 (vì 1 xentimét vuông = 0.0001 mét vuông).
Công thức
m² = cm² × 0.0001
Bảng quy đổi xentimét vuông sang mét vuông
| xentimét vuông | mét vuông |
|---|---|
| 1 cm² | 0.0001 m² |
| 2 cm² | 0.0002 m² |
| 3 cm² | 0.0003 m² |
| 4 cm² | 0.0004 m² |
| 5 cm² | 0.0005 m² |
| 10 cm² | 0.001 m² |
| 20 cm² | 0.002 m² |
| 25 cm² | 0.0025 m² |
| 50 cm² | 0.005 m² |
| 100 cm² | 0.01 m² |
| 500 cm² | 0.05 m² |
| 1,000 cm² | 0.1 m² |

