Chuyển đổi xentimét vuông sang feet vuông
Chuyển đổi xentimét vuông sang feet vuông nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 xentimét vuông = 0.001076 feet vuông
Cách chuyển xentimét vuông sang feet vuông
Để chuyển xentimét vuông sang feet vuông, nhân giá trị với 0.001076 (vì 1 xentimét vuông = 0.001076 feet vuông).
Công thức
ft² = cm² × 0.001076
Bảng quy đổi xentimét vuông sang feet vuông
| xentimét vuông | feet vuông |
|---|---|
| 1 cm² | 0.001076 ft² |
| 2 cm² | 0.002153 ft² |
| 3 cm² | 0.003229 ft² |
| 4 cm² | 0.004306 ft² |
| 5 cm² | 0.005382 ft² |
| 10 cm² | 0.010764 ft² |
| 20 cm² | 0.021528 ft² |
| 25 cm² | 0.02691 ft² |
| 50 cm² | 0.05382 ft² |
| 100 cm² | 0.107639 ft² |
| 500 cm² | 0.538196 ft² |
| 1,000 cm² | 1.0764 ft² |

