Chuyển đổi feet vuông sang kilômét vuông
Chuyển đổi feet vuông sang kilômét vuông nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 feet vuông = 0 kilômét vuông
Cách chuyển feet vuông sang kilômét vuông
Để chuyển feet vuông sang kilômét vuông, nhân giá trị với 0 (vì 1 feet vuông = 0 kilômét vuông).
Công thức
km² = ft² × 0
Bảng quy đổi feet vuông sang kilômét vuông
| feet vuông | kilômét vuông |
|---|---|
| 1 ft² | 0 km² |
| 2 ft² | 0 km² |
| 3 ft² | 0 km² |
| 4 ft² | 0 km² |
| 5 ft² | 0 km² |
| 10 ft² | 0.000001 km² |
| 20 ft² | 0.000002 km² |
| 25 ft² | 0.000002 km² |
| 50 ft² | 0.000005 km² |
| 100 ft² | 0.000009 km² |
| 500 ft² | 0.000046 km² |
| 1,000 ft² | 0.000093 km² |

