Chuyển đổi kilômét sang dặm
Chuyển đổi kilômét sang dặm nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 kilômét = 0.621371 dặm
Cách chuyển kilômét sang dặm
Để chuyển kilômét sang dặm, nhân giá trị với 0.621371 (vì 1 kilômét = 0.621371 dặm).
Công thức
mi = km × 0.621371
Bảng quy đổi kilômét sang dặm
| kilômét | dặm |
|---|---|
| 1 km | 0.621371 mi |
| 2 km | 1.2427 mi |
| 3 km | 1.8641 mi |
| 4 km | 2.4855 mi |
| 5 km | 3.1069 mi |
| 10 km | 6.2137 mi |
| 20 km | 12.4274 mi |
| 25 km | 15.5343 mi |
| 50 km | 31.0686 mi |
| 100 km | 62.1371 mi |
| 500 km | 310.69 mi |
| 1,000 km | 621.37 mi |

