Chuyển đổi gam sang kilôgam
Chuyển đổi gam sang kilôgam nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 gam = 0.001 kilôgam
Cách chuyển gam sang kilôgam
Để chuyển gam sang kilôgam, nhân giá trị với 0.001 (vì 1 gam = 0.001 kilôgam).
Công thức
kg = g × 0.001
Bảng quy đổi gam sang kilôgam
| gam | kilôgam |
|---|---|
| 1 g | 0.001 kg |
| 2 g | 0.002 kg |
| 3 g | 0.003 kg |
| 4 g | 0.004 kg |
| 5 g | 0.005 kg |
| 10 g | 0.01 kg |
| 20 g | 0.02 kg |
| 25 g | 0.025 kg |
| 50 g | 0.05 kg |
| 100 g | 0.1 kg |
| 500 g | 0.5 kg |
| 1,000 g | 1 kg |

