Chuyển đổi feet sang dặm
Chuyển đổi feet sang dặm nhanh và chính xác. Công cụ đổi đơn vị miễn phí với bảng quy đổi, công thức và máy tính tức thì.
Trả lời nhanh
1 feet = 0.000189 dặm
Cách chuyển feet sang dặm
Để chuyển feet sang dặm, nhân giá trị với 0.000189 (vì 1 feet = 0.000189 dặm).
Công thức
mi = ft × 0.000189
Bảng quy đổi feet sang dặm
| feet | dặm |
|---|---|
| 1 ft | 0.000189 mi |
| 2 ft | 0.000379 mi |
| 3 ft | 0.000568 mi |
| 4 ft | 0.000758 mi |
| 5 ft | 0.000947 mi |
| 10 ft | 0.001894 mi |
| 20 ft | 0.003788 mi |
| 25 ft | 0.004735 mi |
| 50 ft | 0.00947 mi |
| 100 ft | 0.018939 mi |
| 500 ft | 0.094697 mi |
| 1,000 ft | 0.189394 mi |

